tự ổn định

tự ổn định

Máy bay có tính tự ổn định nên dễ điều khiển hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tự điều chỉnh để trở lại trạng thái cân bằng, ổn định: "tự ổn định" chỉ khả năng của một hệ thống, vật thể hoặc tổ chức tự đưa bản thân về trạng thái ổn định sau khi chịu tác động từ bên ngoài, không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
    • Đặc tính kỹ thuật: Trong hàng không, "tự ổn định" mô tả một máy bay khả năng tự duy trì hoặc tự điều chỉnh đường bay ổn định không cần phi công điều khiển liên tục.
  2. Tính từ:

    • khả năng tự đưa về trạng thái ổn định: Dùng để mô tả một hệ thống hoặc vật thể chế nội tại để duy trì sự cân bằng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Máy bay này có thể tự ổn định ngay cả khi gặp gió mạnh. (Máy bay khả năng điều chỉnh để giữ thăng bằng không cần sự can thiệp.)
    • Hệ thống kinh tế tự ổn định nhờ các chế thị trường. (Nền kinh tế tự điều chỉnh để trở về trạng thái cân bằng.)
  • Tính từ:

    • Đây một thiết kế tự ổn định, rất an toàn cho người dùng. (Thiết kế sẵn khả năng tự duy trì sự ổn định.)
    • Con tàu vũ trụ hệ thống tự ổn định tiên tiến. (Hệ thống giúp tàu tự điều chỉnh hướng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự ổn định trong kỹ thuật": khả năng tự động duy trì trạng thái cân bằng của thiết bị.

    • Robot này được trang bị bộ cảm biến để tự ổn định khi di chuyển trên địa hình gồ ghề. (Robot tự cân bằng không cần lệnh từ người điều khiển.)
  • "tự ổn định trong kinh tế": quá trình thị trường tự điều chỉnh sau biến động.

    • Nền kinh tế thị trường xu hướng tự ổn định nhờ quy luật cung cầu. (Thị trường tự cân bằng không cần can thiệp của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ổn định (động từ/tính từ): trạng thái không thay đổi, vững chắc.

    • Tình hình chính trị đã ổn định sau nhiều năm bất ổn. (Tình trạng đã trở nên yên ổn.)
  • Tự cân bằng (động từ): tự điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng; gần nghĩa với "tự ổn định".

    • Hệ thống treo của xe tự cân bằng khi đi qua đường xóc. (Hệ thống tự điều chỉnh để giữ thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự điều chỉnh: tự thay đổi để phù hợp với điều kiện mới.
  • Tự duy trì: tự giữ nguyên trạng thái không cần tác động bên ngoài.
  • Tự ổn áp: giữ điện áp ổn định (trong kỹ thuật điện).
Thành ngữ liên quan
  • Tự ổn định như con quay hồi chuyển: von khả năng tự duy trì trạng thái cân bằng vững chắc.
    • Sau sốc tài chính, nền kinh tế tự ổn định như con quay hồi chuyển. (Nền kinh tế tự điều chỉnh để trở về trạng thái ổn định một cách kỳ diệu.)